Cám ơn quý khách đã đăng kí,
Chúng tôi sẽ liên hệ với quý khách trong thời gian sớm nhất.
Xin chân thành cảm ơn.
Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
THACO Linker T2-12 - Thùng lửng - Thùng dài 6.3m
Liên hệ
765.480 đ
1.000.000 đ
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
639.665.480 đ
637.900.000 đ
-
-
-
-
-
619.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
THACO Linker T2-12 - Thùng Lửng
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 619.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 8.240 x 2.370 x 2.460 mm | 6.110 x 1.890 x 2.900 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 6.300 x 2.220 x 410 mm | 4.450 x 1.750 x 680/1.830 mm (14,25 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 4.500 mm | 3.400 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.805/ 1.800 mm | 1.390/1.435 mm |
| Khối lượng bản thân | 4.210 kg | 2.800 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 8.000 kg | 1.995 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 12.405 kg | 4.990 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ | 3 chỗ |
| Tên động cơ | WEICHAI – WP3NQ160E50 | Mitsubishi 4P10 - KAT2 |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU) | Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) |
| Dung tích xi lanh | 2.970 cc | 2.998 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 160/ 3.000 Ps/(vòng/phút) | 130/3.500 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 480/ 1.400 ~ 2.300 N.m/(vòng/phút) | 300/1.300 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực |
|---|---|---|
| Hộp số | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi | Mitsubishi M038S5, cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih1=6,176; ih2=3,330; ih3=2,075; ih4=1,395; ih5=1,000; ih6=0,780; iR=5,574 | ih1= 5,494; ih2=3,193; ih3=1,689; ih4=1,000; ih5=0,723; iR=5,494 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS | Phanh đĩa, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không. Trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS và hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Trước/Sau | 8.25R16 | 7.00R16 / Dual 7.00R16 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 25,9 % | 44,4 % |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 6,71 m | 6,76 m |
| Tốc độ tối đa | 87 km/h | 116 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 100 lít | 100 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực | Trục vít - ê cu bi; Dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
