Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

TF230 - Thùng kín - Tôn đen

Màu nội thất:

Khoang lái

TOWNER T2.5-2.8 - Thùng kín - Tôn đen
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

TOWNER T2.5-2.8 - Thùng kín - Tôn đen
Add Car Button Thêm xe
Giá niêm yết: Liên hệ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.875 x 1.835 x 2.530 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 2.800 x 1.680 x 1.600 mm (7,53 m³)
Chiều dài cơ sở 2.780 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.450 / 1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1.370 kg
Khối lượng chở cho phép 920 kg
Khối lượng toàn bộ 2.420 kg
Số chỗ ngồi 2 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ DAM16KR
Loại động cơ Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng , làm mát bằng dung dịch
Dung tích xi lanh 1.597 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 122/6.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 158/4.400-5.200 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
Hộp số DAT18R, 5 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền 4,04-2,165-1,395-1-0,799 R: 3,744
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Trước đĩa, sau tang trống Dẫn động thủy lực, có ABS
HỆ THỐNG TREO
Trước Macpherson
Sau Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
Trước/Sau 175/70R14LT
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 41,4 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 5,5 m
Tốc độ tối đa 122 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 43 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Thanh răng – bánh răng. Trợ lực điện
phone
youtube
phone
Hotline
phone
Liên hệ