KÍCH THƯỚC
− 4.200 x 1.690 x 2.000 mm
-
2.330 x 1.505 x 1.340 mm (~4,7 m³)
-
2.700 mm
-
1.450 / 1.455 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 1.165 kg
-
945 kg
-
2.240 kg
-
2 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ DONGFENG DK13C
-
Xăng, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng
-
1.293 cc
-
93 / 6.000 Ps/(vòng/phút)
-
125 / 4.000 – 4.800 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không
-
MR513, 5 số tiến, 1 số lùi
-
ih1=3,769; ih2=2,175; ih3=1,339; ih4=1,000; ih5 =0,808; iR=4,128
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Trước đĩa, sau tang trống, Thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD
-
HỆ THỐNG TREO
+ Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
LỐP XE
+ 175/70R14
-
ĐẶC TÍNH
+ ≥ 20%
-
5,75 m
-
120 km/h
-
43 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Bánh răng – Thanh răng, cơ khí, trợ lực điện
-