KÍCH THƯỚC
− 6.265 x 2.420 x 2.750 mm
-
4.250 x 2.200 x 750 mm (~7,0 m³)
-
3.600 mm
-
1.800/1.733 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 6.325 kg
-
8.600 kg
-
15.120 kg
-
3 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ WEICHAI - WP3NQ160E50
-
Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU)
-
2.970 cc
-
160/ 3.000 Ps/(vòng/phút)
-
480/ 1.400 ~ 2.300 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
-
WANLIYANG - 6MT (6 số tiến, 1 số lùi + hộp phân phối)
-
ih1 = 6,158; ih2 = 3,826; ih3 = 2,224; ih4 = 1,361; ih5 = 1,0; ih6 = 0,768; iR1 = 5,708
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Cơ cấu phanh loại tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá
-
LỐP XE
+ 10.00-20
-
ĐẶC TÍNH
+ 49,6 %
-
7,06 m
-
84,17 km/h
-
200 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít – êcu bi, dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực
-