KÍCH THƯỚC
− 4.865 x 1.835 x 2.510 mm
-
2.800 x 1.680 x 1.610 mm (7,57 m³)
-
2.780 mm
-
1.450 / 1.455 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 1.570 kg
-
720 kg
-
2.420 kg
-
2 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ DAM16KR
-
Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng , làm mát bằng dung dịch
-
1.597 cc
-
122/6.000 Ps/(vòng/phút)
-
158/4.400-5.200 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
-
DAT18R, 5 số tiến, 1 số lùi
-
4,04-2,165-1,395-1-0,799 R: 3,744
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Trước đĩa, sau tang trống Dẫn động thủy lực, có ABS
-
HỆ THỐNG TREO
+ Macpherson
-
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
-
LỐP XE
+ 175/70R14LT
-
ĐẶC TÍNH
+ 41,4 %
-
5,5 m
-
122 km/h
-
43 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Thanh răng – bánh răng. Trợ lực điện
-