KÍCH THƯỚC
− 11.965 x 2.500 x 2.790 mm
-
9.900 x 2.400 x 2.350 mm
-
6.075 + 1.350 mm
-
2.085 / 1.858 / 1.858 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 9.205 kg
-
14.600 kg
-
24.000 kg
-
3 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ WEICHAI – WP7H270E50
-
Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
-
6.800 cc
-
270/ 2.100 Ps/(vòng/phút)
-
1.000/ 1.100 ~ 1.700 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
-
Cơ khí, 9 số tiến và 1 số lùi
-
ih1=11,016; ih2=6,548; ih3=4,643; ih4=3,360; ih5=2,464; ih6=1,949; ih7=1,382; ih8=1,000; ih9=0,739; iR1=11,516
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
LỐP XE
+ 12R22.5
-
ĐẶC TÍNH
+ 31,5 %
-
12,34 m
-
90,72 km/h
-
200 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
-