KÍCH THƯỚC
− 5.530 x 2.030 x 2.920 mm
-
3.620 x 1.900 x 1.900 mm (13,07 m³)
-
2.800 mm
-
1.490/ 1.535 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 2.715 kg
-
1.900 kg
-
4.900 kg
-
3 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ WEICHAI - WP2.3Q110E50
-
Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU)
-
2.289 cc
-
110/ 3.000 Ps/(vòng/phút)
-
280/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không
-
Cơ khí, 5 số tiến và 1 số lùi
-
ih1=5,595; ih2=2,848; ih3=1,538; ih4=1,000; ih5=0,794; iR=5,347
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
LỐP XE
+ 6.50R16
-
ĐẶC TÍNH
+ 33,2 %
-
5,94 m
-
96 km/h
-
80 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
-