KÍCH THƯỚC
− 7.210 x 2.340 x 3.320 mm
-
5.250 x 2.220 x 2.095 mm
-
3.760 mm
-
1.790/1.690 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 4.405 kg
-
6.600 kg
-
11.200 kg
-
3 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ 4D37 100
-
Diesel 04 kỳ, 04 xi lanh thẳng hàng, tăng áp - làm mát bằng nước
-
3.907 cc
-
136 / 2.500 Ps/(vòng/phút)
-
420/1.500 - 2500 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực
-
Mitsubishi Fuso M036-S6, 6 Số sàn, 6 số tiến + 1 số lùi
-
I: 5,4; II: 3,657; III: 2,368; IV: 1,465; V: 1,000; VI: 0,711; R: 5,4
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
-
LỐP XE
+ 8.25R16
-
ĐẶC TÍNH
+ 21,2 %
-
7,2 m
-
80 km/h
-
200 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít - ê cu bi; Dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực
-