KÍCH THƯỚC
− 12.180 x 2.500 x 3.600 mm
-
6.000 mm
-
2.096/ 1.876 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 12.760 - 13.390 kg
-
15.650 - 16.000 kg
-
32/34/36 giường
-
ĐỘNG CƠ
+ WP12H400E50
-
Động cơ diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp
-
11.500 cc
-
400/1.800 Ps/(vòng/phút)
-
2.000/900 - 1.300 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ MT: FAST 6DSX200T (06 số tiến, 01 số lùi) | AT: ZF 6AP2020C
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Tang trống/ tang trống. Có ABS/ASR (MT tích hợp phanh điện từ; AT tích hợp phanh thủy lực)
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, 02 bầu hơi, 02 giảm chấn, thanh cân bằng
-
Phụ thuộc 04 bầu hơi, 04 giảm chấn, thanh cân bằng
-
LỐP XE
+ Michelin/ 12R22.5
-
ĐẶC TÍNH
+ 48 %
-
120 km/h
-
400 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực
-