KÍCH THƯỚC
− 7.020 x 2.190 x 3.140 mm
-
5.200 x 2.040 x 2.040 mm
-
3.850 mm
-
1.665/1.670 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 3.815 kg
-
3.490 kg
-
7.500 kg
-
3 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ Mitsubishi 4P10 – KAT4
-
Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, Turbo intercooler Phun nhiên liệu điều khiển điện tử (Common Rail)
-
2.998 cc
-
150/3.500 Ps/(vòng/phút)
-
370/1.320 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực
-
Mitsubishi M038S5, cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi
-
ih1= 5,494; ih2=3,193; ih3=1,689; ih4=1,000; ih5=0,723; iR=5,494
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Phanh đĩa, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không Trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS và hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
-
LỐP XE
+ 7.00R16 / Dual 7.00R16
-
ĐẶC TÍNH
+ 41 %
-
7.1 m
-
112 km/h
-
100 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít - ê cu bi; Dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực
-