KÍCH THƯỚC
− 8.885 x 2.410 x 3.430 mm
-
6.900 x 2.275 x 2.150 mm
-
5.200 mm
-
1.827/ 1.803 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 5.195 kg
-
7.600 kg
-
12.990 kg
-
3 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ WEICHAI – WP4.1NQ190E50
-
Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử
-
4.088 cc
-
190/ 2.600 Ps/(vòng/phút)
-
680/ 1.300 ~ 1.900 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
-
Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi
-
ih1=6,092; ih2=3,344; ih3=2,074; ih4=1,398; ih5=1,000; ih6=0,790; iR=5,551
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
LỐP XE
+ 8.25R20
-
ĐẶC TÍNH
+ 26,5 %
-
9,3 m
-
99 km/h
-
200 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
-