So sánh
TOWNER T2.8-3.3

TOWNER T2.8-3.3

Thùng Kín - Tôn Kẽm
Thùng Kín - Tôn Đen
Thùng Kín - Inox 304
Thùng Kín - Inox 430
Mui Bạt - Tôn Kẽm
Mui Bạt - Tôn Đen
Mui Bạt - Inox 304
Mui Bạt - Inox 430
Thùng Lửng - Tôn Đen
252.000.000đ
Xăng (Gasoline)
KÍCH THƯỚC
5.305 x 1.755 x 1.930
-
3.250 x 1.650 x 410 (2,2 m³)
-
3.080
-
1.450/1.455
-
KHỐI LƯỢNG
+
ĐỘNG CƠ
+
TRUYỀN ĐỘNG
+
HỆ THỐNG PHANH
+
HỆ THỐNG TREO
+
LỐP XE
+
ĐẶC TÍNH
+
HỆ THỐNG LÁI
+
phone
Hotline
phone
Liên hệ