KÍCH THƯỚC
− 4.385 x 1.640 x 1.970 mm
-
2.300 x 1.530 x 390 mm (1,37 m³)
-
2.400 mm
-
1.372/1.310 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 1.195 kg
-
990 kg
-
2.315 kg
-
2
-
ĐỘNG CƠ
+ DK12-10
-
Xăng, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng , làm mát bằng nước
-
1.240 cc
-
88/6.000 Ps/(vòng/phút)
-
115/4.400 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
-
LDMR513, 5 số tiến, 1 lùi
-
ih1= 3,769; ih2=2,175; ih3=1,339; ih4=1; ih5=0,808; iR=4,128
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Trước đĩa, sau tang trống Dẫn động thủy lực, có ABS
-
HỆ THỐNG TREO
+ Macpherson
-
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
-
LỐP XE
+ 175/70R14LT
-
ĐẶC TÍNH
+ 28,5 %
-
4,83 m
-
105 km/h
-
40 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Bánh răng-thanh răng. Trợ lực điện
-