Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

THACO LINKER T3-6.5

Màu nội thất:

THACO LINKER T3-6.5

THACO LINKER T3-6.5
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.650 x 1.870 x 2.340 mm 4.905 x 1.840 x 2.500 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 2.500 x 1.600 x 725 mm (~2,9 m³) 2.800 x 1.650 x 1.260/1.600 mm (7,39 m³)
Chiều dài cơ sở 2.300 mm 2.780 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.424 / 1.294 mm 1.450 / 1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 2.895 kg 1.370 kg
Khối lượng chở cho phép 3.490 kg 920 kg
Khối lượng toàn bộ 6.580 kg 2.420 kg
Số chỗ ngồi 3 chỗ 2 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ WEICHAI - WP2.3Q95E50 DAM16KR
Loại động cơ Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU) Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng , làm mát bằng dung dịch
Dung tích xi lanh 2.289 cc 1.597 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 95 / 3.000 Ps/(vòng/phút) 122/6.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 245 / 1.200 ~ 2.600 N.m/(vòng/phút) 158/4.400-5.200 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
Hộp số WANLIYANG - 8MT (8 số tiến, 2 số lùi) DAT18R, 5 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền ih1= 9,785; ih2=6,477; ih3=4,421; ih4=3,219; ih5=2,213; ih6=1,435; ih7=1,000; ; ih8=0,728; iR1=9,785; iR2=2,213 4,04-2,165-1,395-1-0,799 R: 3,744
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Cơ cấu phanh loại tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng Trước đĩa, sau tang trống Dẫn động thủy lực, có ABS
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Macpherson
Sau Phụ thuộc, nhíp lá Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
Trước/Sau 6.50-16 175/70R14LT
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 51,9 % 41,4 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 5,24 m 5,5 m
Tốc độ tối đa 82 km/h 122 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 60 lít 43 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít – êcu bi, dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực Thanh răng – bánh răng. Trợ lực điện
phone
youtube
phone
Hotline
phone
Liên hệ