Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

TF230 - Thùng kín - Inox430

Màu nội thất:

Khoang lái

TOWNER T2.5-2.8 - Thùng kín - Inox 430
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Giá niêm yết: Liên hệ 305.000.000đ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.875 x 1.835 x 2.530 mm 4.200 x 1.690 x 2.000 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 2.800 x 1.680 x 1.600 mm (7,53 m³) 1.440 x 1.505 x 1.340 mm (~2,9 m³)
Chiều dài cơ sở 2.780 mm 2.700 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.450 / 1.455 mm 1.450 / 1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1.370 kg 1.190 kg
Khối lượng chở cho phép 920 kg 945 kg
Khối lượng toàn bộ 2.420 kg 2.460 kg
Số chỗ ngồi 2 chỗ 5 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ DAM16KR DONGFENG DK13C
Loại động cơ Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng , làm mát bằng dung dịch Xăng, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích xi lanh 1.597 cc 1.293 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 122/6.000 Ps/(vòng/phút) 93 / 6.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 158/4.400-5.200 N.m/(vòng/phút) 125 / 4.000 – 4.800 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không
Hộp số DAT18R, 5 số tiến, 1 số lùi MR513, 5 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền 4,04-2,165-1,395-1-0,799 R: 3,744 ih1=3,769; ih2=2,175; ih3=1,339; ih4=1,000; ih5 =0,808; iR=4,128
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Trước đĩa, sau tang trống Dẫn động thủy lực, có ABS Trước đĩa, sau tang trống, Thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD
HỆ THỐNG TREO
Trước Macpherson Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Sau Nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
LỐP XE
Trước/Sau 175/70R14LT 175/70R14
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 41,4 % ≥ 20%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 5,5 m 5,75 m
Tốc độ tối đa 122 km/h 120 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 43 lít 43 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Thanh răng – bánh răng. Trợ lực điện Bánh răng – Thanh răng, cơ khí, trợ lực điện
phone
youtube
phone
Hotline
phone
Liên hệ