Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

TF230 - Mui bạt - Inox304

Màu nội thất:

Khoang lái

TOWNER T2.5-2.8 - Thùng mui bạt - Inox 304
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Giá niêm yết: Liên hệ 269.000.000đ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.905 x 1.840 x 2.500 mm 4.200 x 1.690 x 2000 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 2.800 x 1.650 x 1.260/1.600 mm (7,39 m³) 2.325 x 1.505 x 1.240 mm (4,33 m³)
Chiều dài cơ sở 2.780 mm 2.700 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.450 / 1.455 mm 1.450/1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1.370 kg 1.165 kg
Khối lượng chở cho phép 920 kg 945 kg
Khối lượng toàn bộ 2.420 kg 2.240 kg
Số chỗ ngồi 2 chỗ 2 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ DAM16KR JL473QH
Loại động cơ Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng , làm mát bằng dung dịch Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xi lanh 1.597 cc 1.480 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 122/6.000 Ps/(vòng/phút) 107/6.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 158/4.400-5.200 N.m/(vòng/phút) 141/4.000 - 5.000 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
Hộp số DAT18R, 5 số tiến, 1 số lùi MR515 M (hộp số có tỉ số truyền tăng)
Tỷ số truyền 4,04-2,165-1,395-1-0,799 R: 3,744 ih1 = 3,992; ih2 = 2,172; ih3 = 1,434; ih4 = 1; ih5 = 0,798; iR = 4,452
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Trước đĩa, sau tang trống Dẫn động thủy lực, có ABS Phanh thủy lực, trước đĩa, sau tang trống, có ABS
HỆ THỐNG TREO
Trước Macpherson Macpherson
Sau Nhíp lá, giảm chấn thủy lực Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
Trước/Sau 175/70R14LT 175/70R14LT
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 41,4 % >= 20%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 5,5 m 5.75 m
Tốc độ tối đa 122 km/h 109 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 43 lít 43 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Thanh răng – bánh răng. Trợ lực điện Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện
phone
youtube
phone
Hotline
phone
Liên hệ